6 phương pháp trò chuyện ai cũng phải học hỏi và áp dụng trong công việc và cuộc sống thường ngày

0
383

本当に優秀な人が、心がけている会話術(6選)

Kỹ thuật đàm thoại mà người thực sự ưu tú cố gắng áp dụng (6 phương pháp)

皆さんは、会社の同僚と話すときや、初対面の人と話すときにありふれた話ばかりしていませんか?そこで幾度となく繰り返される同じ質問に疲れていませんか?

Có phải các bạn chỉ toàn nói về những chuyện cũ rích khi nói chuyện với đồng nghiệp trong công ty hoặc với một người mà bạn gặp lần đầu? Chính vì vậy, bạn có cảm thấy mệt mỏi với cùng một vấn đề mà được lặp đi lặp lại nhiều lần?

数多くの人気メディアに寄稿するライフコーチで起業家でもあるMarcel Schwantesは以下の6つのアプローチを紹介しています。これを意識し会話することで会話がさらに面白くなるでしょう。

Marcel Schwantes, lifecoach và doanh nhân đóng góp bài viết cho nhiều phương tiện truyền thông phổ biến, giới thiệu 6 phương pháp tiếp cận sau đây. Nhận thức được điều này khi nói chuyện sẽ làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.

よくあるネットワーキングイベント、または会食、エレベーターピッチで間違ったコミュニケーションをとっていませんか?なんだか話が盛り上がらないなと思っているのであれば、相手からもつまらない人間だと思われているかもしれません。

Bạn đã mắc nhiều sai lầm khi giao tiếp trong các sự kiện xây dựng mối quan hệ, hội họp ăn uống, elevator pitch chưa? Nếu bạn nghĩ rằng cuộc nói chuyện không thật sự sôi nổi bằng cách nào đó, có thể bị đối phương coi là một người nhàm chán.

まず気をつけるべきは、自分中心の会話ではなく、相手中心に話を始めることです。あなたが話すのではなく、相手に質問を投げかけ、聞くことから始めましょう。そして、ボディランゲージを使い常にポジティブな姿勢で話を聞いてみてください。

Điều đầu tiên bạn nên cẩn thận là không nói về bản thân, nhưng bắt đầu nói về đối phương. Tha vì nói về bạn, hãy bắt đầu từ việc đặt câu hỏi và nghe từ đối phương. Và, hãy luôn sử dụng đúng ngôn ngữ cơ thể và lắng nghe câu chuyện bằng một thái độ tích cực.

では、より具体的な6つの方法について見ていきましょう。

Vậy thì, chúng ta hãy xem xét 6 phương pháp một cách cụ thể hơn.

1.
本気で相手に興味を持つ

Nghiêm túc quan tâm đến đối phương

ジョージメイソン大学の心理学者トッドカシュダンは、他人に興味を持つことは、自分自身や会話の内容を面白くすることよりも重要であると語っています。つまり、あなたが何をしていようがまず相手には関係ありません。相手に興味を持ち、相手が興味のある話題で会話をしてみてください。あなたは今までと異なる結果に驚くことでしょう。

Nhà tâm lý học Todd Kashdan của Đại học George Mason, nói rằng việc quan tâm đến người khác quan trọng hơn là làm bản thân bạn hoặc nội dung cuộc trò chuyện thú vị. Nói cách khác, dù bạn có làm điều gì trước tiên với đối phương của bạn cũng không quan trọng. Hãy quan tâm đến đối phương và trò chuyện với chủ đề mà đối phương quan tâm. Bạn sẽ ngạc nhiên với kết quả khác so với từ trước đến nay.

2.
白い歯が見えるくらい笑う

 Cười đủ để thấy hàm răng trắng

近年の心理学の調査によると、笑顔は私たちをさらに魅力的に見せてくれるという研究結果があります。それはまた、私たちの気分だけでなく、私たちの周りの気分も盛り上げてくれますのです。しかしながら私たちのほとんどは、意識して笑おうとしているわけではありません。ぜひ、笑顔で人と接する習慣をつくってみてください。

Theo các cuộc điều tra về tâm lý học trong những năm gần đây, có một kết quả nghiên cứu cho thấy rằng nụ cười làm cho chúng ta trở nên quyến rũ hơn. Nó cũng kích thích không chỉ tâm trạng của chúng ta mà còn kích thích tâm trạng những người xung quanh chúng ta. Tuy nhiên, hầu hết chúng ta không ý thức được điều đó và cố gắng nở nụ cười. Bằng mọi cách, hãy tạo thói quen giao tiếp với mọi người bằng nụ cười.

3.
5分の贈り物」をしてみる

Thử thực hiện “quà tặng 5 phút”

 

英語で「five-minute favor」と呼ばれる見返りを求めない、小さな良いことをしてみてください。

Hã thử làm những việc tốt nhỏ và không đòi hỏi sự hồi đáp được gọi là “five-minute favor” trong tiếng Anh.

5分の贈り物の例には、知識の共有などが含まれます。相手にとって必要な人、製品、またはサービスなどを紹介することです。どこかで人と人をつなげたり、好きなレストランを共有したり、最近使ってみてよかった製品などを共有することでさらにコミュニケーションが深いものになります。

Ví dụ về quà tặng 5 phút bao gồm chia sẻ kiến thức, v.v. Đó là giới thiệu người, sản phẩm hoặc dịch vụ cần thiết cho đối tác. Giao tiếp sẽ trở nên gần gũi hơn bằng cách kết nối mọi người ở nơi nào đó, chia sẻ các nhà hàng yêu thích và các sản phẩm vừa dùng thử.

4.
聞いて、聞いて、話すくらいのバランス

Cân bằng nghe, nghe, nói

今まで、相手の話を止めたり、横から話に入って行ったことはありませんか?

Bạn đã bao giờ ngắt lời đối phương hoặc nói xen vào?

もし、そう思い当たる節があるのであれば、絶対に相手の会話を止めることなく会話してみてください。

Nếu bạn cảm thấy đúng là có lần mình đã làm như vậy, hãy thử nói chuyện mà tuyệt đối không ngắt lời đối phương.

あなたが、全力で相手の話に耳を傾ける。ただそれだけで他の人よりも素晴らしい第一印象を獲得することができるのです。

Bạn lắng nghe cẩn thận câu chuyện của đối phương với toàn bộ sức lực. Chỉ có như vậy bạn mới có thể có được ấn tượng đầu tiên tuyệt vời hơn bất cứ ai khác.

5.
相手をとにかく尊重する

Tôn trọng đối phương

初対面の人とのベストなコミュニケーションというのは、ただ純粋にその人に興味を持つことなのです。その人が何をしていて、どのようにしているのか、そしてそもそもなぜそれをしているのか。

Giao tiếp tốt nhất với người lần đầu gặp mặt là chỉ thuần túy quan tâm đến người đó. Người đó làm gì, làm như thế nào, và tại sao làm điều đó vào lúc đầu.

たとえ相手があなたより若く、経験が少なかったとしても、誰からも学びたいと思う姿勢は、ポジティブな印象を得られるコツでもあるのです。

Ngay cả khi đối phương trẻ hơn bạn và ít kinh nghiệm hơn, thái độ muốn học hỏi từ mọi người cũng là một mẹo để có ấn tượng tích cực.

6.
興味深い話をする

Nói chuyện thú vị

相手が話すことに満足したら、おそらく相手はあなたに興味を持ち出すでしょう。

Nếu đối phương hài lòng với việc nói chuyện, đối phương có lẽ sẽ tỏ ra quan tâm đến bạn.

ここでいう興味深い話というのは、別にお笑い芸人のような面白い話をしてください。というわけではありません。ただ、ビジネス用語たっぷりのつまらない仕事の話は避けてください。

Câu chuyện thú vị ở đây, hãy nói một câu chuyện hài hước như một diễn viên hài đặc biệt. Cũng không nhất thiết phải như vậy. Chỉ là, hãy tránh câu chuyện về kinh doanh nhàm chán đầy ắp những thuật ngữ kinh doanh.

今までの会話の勢いを維持できるような、過去他の人に話して盛り上がったあなたの話をしてみてください。

Hãy thử nói về chuyện làm cho bạn trở nên phấn khích khi bạn nói với những người khác trong quá khứ, ví dụ như là người có thể duy trì diễn biến của cuộc trò chuyện từ trước cho đến nay.

以上、6つの方法を見てきましたが、コミュニケーションをスムーズに取るコツは率先して相手の話を聞き、相手にスポットライトを当てることです。

Hơn hết, mặc dù đã xem xét 6 phương pháp, nhưng mẹo để làm cho cuộc trò chuện trở nên suôn sẻ là chủ động lắng nghe câu chuyện của đối phương và chuyển sự chú ý vào đối phương.

人は自分の話をするのが大好きな生き物です。

Con người là sinh vật thích nói về bản thân họ.

まず、会話の最初にあなたから相手に関して質問をしてください。ただ、それだけで今までとは全く違う結果を得られることでしょう。

Trước hết, hãy đặt câu hỏi của bạn cho đối phương ngay từ khi bắt đầu cuộc trò chuyện. Tuy nhiên, kết quả nhận được sẽ khác hoàn toàn so với từ trước đến nay.

相手にスポットライトを当てるという自己犠牲こそ、あなたをより魅力的にするのです。

Chính sự tự hy sinh chuyển sự chú ý vào đối phương khiến bạn trở nên có sức hút hơn.

Nguồn: Tabi Labo

Từ vựng

心がける (こころがける): cố gắng, nỗ lực

優秀 (ゆうしゅう): ưu tú, xuất sắc

初対面 (しょたいめん): lần gặp đầu tiên

ありふれた: bình thường, cũ rích, thông thường, xưa như trái đất

幾度 (いくど): bao nhiêu lần, nhiều lần

繰り返す (くりかえす): lặp đi lặp lại

寄稿 (きこう): đóng góp bài viết; gửi bản thảo (tới nhà xuất bản hay tới toà soạn báo)

ライフコーチ: lifecoach

アプローチ: tiếp cận, xâm nhập

ネットワーキングイベント: sự kiện xây dựng mối quan hệ

エレベーターピッチ: elevator pitch

盛り上がる (もりあがる): sôi nổi, phấn khích

コミュニケーション: giao tiếp

気をつける (きをつける): cẩn thận, thận trọng

質問を投げかける (しつもんをなげかける): đặt câu hỏi

ボディランゲージ: ngôn ngữ cơ thể

ポジティブ: tích cực

興味を持つ (きょうみをもつ): quan tâm

心理学者 (しんりがくしゃ): nhà tâm lý học

自分自身 (じぶんじしん): chính bản thân mình

驚く (おどろく): ngạc nhiên

魅力的 (みりょくてき): có sức quyến rũ, đầy sức hút, có sức thu hút

盛り上げる (もりあげる): kích thích

接する (せっする): tiếp xúc, giao tiếp, tiếp đãi

共有 (きょうゆう): chia sẻ, trao đổi

思い当たる (おもいあたる): cảm thấy đúng

耳を傾ける (みみをかたむける): lắng nghe cẩn thận

獲得 (かくとく): nhận được, thu được

尊重 (そんちょう): tôn trọng

純粋 (じゅんすい): thuần túy, ngây thơ, hồn nhiên

興味深い (きょうみぶかい): thích thú, hứng thú, thú vị

おそらく: có lẽ, có thể

芸人 (げいにん): nghệ nhân, người biểu diễn, diễn viên

用語 (ようご): thuật ngữ

避ける (よける): tránh

勢い (いきおい): diễn biến, xu hướng, tinh thần

維持 (いじ): duy trì

スムーズ: trôi trảy, trơn tru, suôn sẻ

コツ: mẹo

スポットライト: sự chú ý cao độ, sự nổi bật

自己犠牲 (じこぎせい): sự hy sinh, sự quên mình

Trung  đang tìm Cộng Sự – Chiến Hữu ở cả Việt Nam và Nhật Bản làm cùng mình về mảng Tiếng Nhật và dịch vụ (sim, wifi, order,…) nhằm hỗ trợ các bạn Việt Nam sinh sống tại đây.

Facebook admin                https://www.facebook.com/ngotrungcka (inbox)
Page học tậphttps://www.facebook.com/hoctiengnhatcungpichan/ luyện học từ vựng theo bản tin song ngữ Nhật – Việt
Group (sách và tài liệu)https://goo.gl/AoXgJj download các loại giáo trình tự học
Group (chia sẻ cuộc sống bên Nhật)https://goo.gl/ReygSH tổng quan đời sống bên Nhật, cần chuẩn bị gì trước khi sang, chia sẻ – giúp đỡ
Page Sim & Wifi Nhậthttps://www.facebook.com/dichvuhotronhatban

Like và Share để mình có thêm động lực nhé! Cám Ơn Mọi Người!

Thân Ái và Quyết Thắng!!!

 

Use Facebook to Comment on this Post

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here