“8 chuẩn bị trước khi phỏng vấn” do nhà tư vấn người Mỹ chỉ dẫn

0
649

米コンサルタントが指南する「面接前の8つの準備」

“8 chuẩn bị trước khi phỏng vấn” do nhà tư vấn người Mỹ chỉ dẫn

街でときどきすれ違う就活生。緊張していたり真剣な表情を見かけると、その度に心のなかで応援したくなります。

Đôi khi tôi đi ngang qua những sinh viên đang tìm kiếm việc làm trong thành phố. Khi họ căng thẳng hoặc khi tôi bắt gặp vẻ mặt nghiêm túc của họ, mỗi lần như vậy từ trong trái tim tôi muốn cổ vũ họ.

そこで、少しでも彼らのためになるだろう「Inc.」の記事を紹介。

Vì vậy, tôi sẽ giới thiệu bài viết của “Inc.” mà có lẽ sẽ có ích cho họ dù chỉ là một chút ít.

Quora」に「面接にうかるには?」というタイトルで掲載され、DevriXのCEOでありSMEsのデジタルコンサルタントMario Peshevさんが、面接をする時に心に留めておくべきアドバイスをまとめたものです。

Được đăng trên “Quora” với tiêu đề “Làm thế nào để vượt qua cuộc phỏng vấn?”, Mario Peshev, CEO của DevriX cũng đồng thời là nhà tư vấn kỹ thuật số cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đã tóm tắt những lời khuyên cần lưu ý khi phỏng vấn.

アメリカ的な視点も入っていますが、もし本命の会社との面接を控えているなら、この8つをカバーできているか事前に確認しておきましょう。

Mặc dù nó cũng mang quan điểm của người Mỹ, nhưng nếu bạn đang chờ đợi và chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn với công ty yêu thích, hãy xem xét trước 8 điều này cho dù bạn có thể hoàn thành được hay không.

01.
前向きに学ぼうとする姿勢

Thái độ cố gắng học hỏi một cách tích cực

 

どんな仕事でも、うまく順応するには広い視野と学ぶ姿勢を持って、トレーニングや新人研修に取り組むことが望ましいからです。

Bởi vì đó là mong muốn nỗ lực đào tạo và huấn luyện người mới với thái độ học hỏi và tầm nhìn rộng lớn để thích ứng tốt cho bất kỳ công việc nào.

02.
志望する会社のリサーチ

Nghiên cứu về công ty mà mình mong muốn

履歴書は、むやみに50社に送るのではなく、2〜3社慎重に選ぶことがコツです。 会社の理念やビジネスモデル、どの部署に携わりたいかを事前に考えておきましょう。

Đó là kỹ năng lựa chọn cẩn thận 2 hoặc 3 công ty, thay vì gửi sơ yếu lý lịch đến 50 công ty một cách thiếu suy nghĩ. Hãy suy nghĩ trước về việc bạn muốn làm ở phòng ban nào, về triết lý và mô hình kinh doanh của công ty.

03.
やる気と本気が伝わる質問

Hãy đặt những câu hỏi thể hiện động lực và sự chân thực

募集要項には、キャリアパスや今後の機会までは綴られていないため、純粋な好奇心から、1日の流れやチームのモチベーションの保ち方、会社の方針、それから持ち前のスキルをより発揮できるポジションの有無など、どんどん質問していきましょう。

Trong các mục yêu cầu tuyển dụng, bởi vì con đường sự nghiệp và cơ hội trong tương lai không được nêu rõ, từ sự tò mò trong sáng, hãy nhanh chóng đặt câu hỏi như chu trình của 1 ngày và cách giữ động lực của nhóm, chính sách của công ty và có hay không có một vị trí mà bạn có thể phát huy kỹ năng riêng của mình nhiều hơn.

04.
希望する仕事に見合ったスキル

Kỹ năng phù hợp với công việc mà bạn mong muốn

会社が求めているスキルを持っていれば、もちろん採用率は上がるでしょう。その業界の知識がどれだけあるかにもよりますが、新人研修はおそらく半年から9カ月ほどかかるものだし、過去に業界での経験があると(もしくは研究をしてきたなど)、業務に慣れるのにそこまで時間がかからず効率的ですからね。

Nếu bạn có các kỹ năng mà công ty đang tìm kiếm, tất nhiên, tỷ lệ tuyển dụng sẽ tăng lên. Tùy thuộc vào sự hiểu biết bao nhiêu về ngành nghề, việc huấn luyện người mới có thể mất khoảng nửa năm đến 9 tháng và nếu bạn có kinh nghiệm trong quá khứ (hoặc đã thực hiện nghiên cứu), bởi vì có khả năng việc làm quen với nghiệp vụ không mất nhiều thời gian.

05.
その会社に長く勤めたい理由

Lý do muốn làm việc lâu dài cho công ty đó

会社に勤める「目的」や「意義」も、重要視される点です。間接的な理由であっても、ほかの会社に目移りせず長いあいだ続けていきたい理由を用意しておきましょう。

“Mục đích” và “ý nghĩa” làm việc cho một công ty cũng là những điểm được coi trọng. Ngay cả vì những lý do gián tiếp, bạn hãy chuẩn bị lý do tại sao bạn muốn tiếp tục trong một thời gian dài mà không đi đến một công ty khác.

06.
わかりやすい話し方

Cách chuyện nói dễ hiểu

どのような仕事においてもコミュニケーション力は重要しされます。もちろん、面接でも。自分の目標を明確に伝えられること、持ち前のスキルを上手に伝えられることが肝心です。

Kỹ năng giao tiếp cũng rất quan trọng trong mọi công việc. Tất nhiên, ngay cả trong một cuộc phỏng vấn. Điều quan trọng là bạn có thể truyền đạt rõ ràng và chính xác mục tiêu của bản thân và kỹ năng đặc biệt của bạn một cách khéo léo.

07.
チームと働くことに対する考え

Suy nghĩ về việc làm việc với nhóm

同僚から上司まで、さまざまな人と関わりながら仕事をする上で欠かせないのが「協調性」。これは、履歴書でアピールできることではないので(中にはそうしようとする人もいますが)、健全な職場環境やチームメンバーとの絆づくりがいかに大切か、面接で明確に主張しておきたい点です。

Từ đồng nghiệp cho đến cấp trên, “tính hợp tác” là không thể thiếu khi làm việc với nhiều người khác nhau. Đây không phải là điều có thể làm nổi bật trong sơ yếu lý lịch (mặc dù một số người đang cố gắng làm như vậy), điều quan trọng là làm thế nào để tạo ra mối liên kết với thành viên trong nhóm và môi trường làm việc lành mạnh, đó là điểm mà tôi muốn bạn làm rõ trong cuộc phỏng vấn.

08.
現実的な給与額の希望

Nguyện vọng về mức lương thực tế

とりわけ中小企業の場合、同業他社の平均を知った上で、妥当な給与交渉ができるといいでしょう。優秀な人材を雇える会社ばかりじゃありませんし、面接の時点で高額なお給料に同意する企業も少なくないはず。

Đặc biệt, trong trường hợp các doanh nghiệp vừa và nhỏ, bạn sẽ có thể thương lượng mức lương hợp lý sau khi biết mức trung bình của các công ty khác trong cùng ngành. Chắc chắn không ít công ty đồng ý trả mức lương cao tại thời điểm phỏng vấn nhưng không phải tất cả những công ty đó đều tuyển được nguồn nhân lực ưu tú.

Nguồn: Tabi Labo

Từ vựng

コンサルタント: sự tư vấn, người tư vấn

指南 (しなん): sự dạy, sự giảng dạy, sự dạy bảo, lời chỉ dẫn

就活 (しゅうかつ): tìm kiếm việc làm

すれ違う (すれちがう): đi lướt qua, ngang qua nhau

表情 (ひょうじょう): vẻ mặt, nét mặt, thần thái

真剣 (しんけん): nghiêm túc, nghiêm trang, nghiêm chỉnh

掲載 (けいさい): sự đăng bài lên báo chí, đăng, đăng lên

姿勢 (しせい): thái độ, tư thế, điệu bộ

前向き (まえむき): chắc chắn, quả quyết, tích cực

望ましい (のぞましい): mong muốn, ao ước

トレーニング: đào tạo

研修 (けんしゅう): huấn luyện, đào tạo

新人 (しんじん): người mới, gương mặt mới

取り組む (とりくむ): nỗ lực, chuyên tâm

順応 (じゅんのう): thông cảm, thích nghi, thích ứng

リサーチ: nghiên cứu, điều tra

志望 (しぼう): ước muốn, khát vọng, hoài bão, nguyện vọng

コツ: mẹo, kỹ năng, mánh khóe

慎重 (しんちょう): cẩn thận, thận trọng

履歴書 (りれきしょ): sơ yếu lý lịch

むやみに: một cách khinh suất, một cách thiếu thận trọng, một cách thiếu suy nghĩ

携わる (たずさわる): tham gia vào việc, làm việc

部署 (ぶしょ): phòng ban (trong công ty)

理念 (りねん): nét đặc biệt (của một tập thể), triết lý, cách xử thế

やる気 (やるき): động lực, cảm hứng, quyết tâm

本気 (ほんき): chân thực, nghiêm chỉnh

要項 (ようこう): các mục yêu cầu, các mục quan trọng, các mục thiết yếu

キャリアパス: con đường sự nghiệp

好奇心 (こうきしん): tính hiếu kỳ, sự tò mò

純粋 (じゅんすい): ngây thơ, trong sáng, hồn nhiên

モチベーション: động lực

方針 (ほうしん): phương châm, chính sách

持ち前 (もちまえ): riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng

スキル: kỹ năng

発揮 (はっき): phát huy

ポジション: vị trí

有無 (うむ): việc có hay không có

見合う (みあう): phù hợp, tương ứng (với)

採用 (さいよう): tuyển dụng, áp dụng, chọn dùng, thuê mướn

おそらく: có lẽ, có thể, e rằng

もしくは: hoặc là, hay là

業務 (ぎょうむ): nghiệp vụ

そこまで: ở chừng mực đó, ở mức độ đó

勤める (つとめる): làm việc, đảm nhiệm

意義 (いぎ): ý nghĩa

重要視 (じゅうようし): xem trọng, coi trọng, để ý tới

間接 (かんせつ): gián tiếp

肝心 (かんじん): điều chủ yếu, điều quan trọng

明確 (めいかく): rõ ràng và chính xác

協調性 (きょうちょうせい): tính hợp tác

アピール: sự thu hút, sự kêu gọi, sự làm nổi bật

健全 (けんぜん): lành mạnh

給与 (きゅうよ): tiền lương, lương, tiền công

とりわけ: nổi bật, đặc biệt, nhất là

中小企業 (ちゅうしょうきぎょう): doanh nghiệp vừa và nhỏ

平均 (へい きん): cân bằng, thăng bằng, trung bình

交渉 (こうしょう): đám phán, thương lượng

妥当 (だとう): hợp lý, đúng đắn, thích đáng

人材 (じんざい): nhân tài, nguồn nhân lực

優秀 (ゆうしゅう): ưu tú

雇う (やとう): thuê người, thuê mướn, tuyển dụng

時点 (じてん): thời điểm

高額 (こうがく): khoản tiền lớn

Trung  đang tìm Cộng Sự – Chiến Hữu ở cả Việt Nam và Nhật Bản làm cùng mình về mảng Tiếng Nhật và dịch vụ (sim, wifi, order,…) nhằm hỗ trợ các bạn Việt Nam sinh sống tại đây.

Facebook admin                https://www.facebook.com/ngotrungcka (inbox)
Page học tậphttps://www.facebook.com/hoctiengnhatcungpichan/ luyện học từ vựng theo bản tin song ngữ Nhật – Việt
Group (sách và tài liệu)https://goo.gl/AoXgJj download các loại giáo trình tự học
Group (chia sẻ cuộc sống bên Nhật)https://goo.gl/ReygSH tổng quan đời sống bên Nhật, cần chuẩn bị gì trước khi sang, chia sẻ – giúp đỡ
Page Sim & Wifi Nhậthttps://www.facebook.com/dichvuhotronhatban

Like và Share để mình có thêm động lực nhé! Cám Ơn Mọi Người!

Thân Ái và Quyết Thắng!!!

Use Facebook to Comment on this Post

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here